TRƯỜNG TIỂU HỌC KÊNH GIANG
DANH SÁCH CÁN BỘ GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN
Năm học: 2024-2025
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | CHỨC VỤ |
| 1 | Trần Thị Tĩnh | 1976 | Hiệu trưởng |
| 2 | Hoàng Thị Phương Liên | 1974 | Phó Hiệu trưởng |
| 3 | Nguyễn Thị Nhường | 1972 | Tổ trưởng CM tổ 1 + GVCN lớp 1A1 |
| 4 | Hoàng Thị Giang | 1977 | GVCN lớp 1A2 |
| 5 | Trần Thị Thu Hiền | 1975 | GVCN lớp 1A3 |
| 6 | Nguyễn Thị Miền | 1981 | GVCN lớp 1A4 |
| 7 | Ngô Tú Uyên | 2000 | GVCN lớp 1A5 |
| 8 | Nguyễn Thị Năm | 1976 | Tổ trưởng CM tổ 2,3 + GVCN lớp 2A1 |
| 9 | Nguyễn Thị Thanh Hạt | 1973 | GVCN lớp 2A2 |
| 10 | Đào Thị Hòa | 1975 | GVCN lớp 2A3 |
| 11 | Vương Thị Lan | 1987 | GVCN lớp 2A4 |
| 12 | Phạm Thị Thúy Vân | 1973 | GVCN lớp 2A5 |
| 13 | Trần Thị Liễu | 1970 | GVCN lớp 3A1 |
| 14 | Hoàng Thị Hương Huyền | 1997 | Tổ phó CM tổ 2,3 + GVCN lớp 3A2 |
| 15 | Trần Thị Lệ Hoa | 1975 | GVCN lớp 3A3 |
| 16 | Nguyễn Thị Mai Chi | 1987 | GVCN lớp 3A4 |
| 17 | Phạm Thị Sen | 1977 | GVCN lớp 3A5 |
| 18 | Bùi Thị Thơ | 1974 | Chủ tịch CĐ + GVCN lớp 4A1 |
| 19 | Nguyễn Thị Hà | 1975 | GVCN lớp 4A2 |
| 20 | Bùi Thị Thủy | 1976 | GVCN lớp 4A3 |
| 21 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 1998 | GVCN lớp 4A4 |
| 22 | Lê Thị Thuận | 1973 | GVCN lớp 4A5 |
| 23 | Đặng Hồng Huê | 1996 | Tổ phó CM tổ 4,5 + GVCN lớp 4A6 |
| 24 | Phạm Thị Lương | 1980 | Tổ trưởng CM tổ 4,5 + GVCN lớp 5A1 |
| 24 | Nguyễn Thị Hậu | 1973 | GVCN lớp 5A2 |
| 25 | Hoàng Thị Kim Nga | 1979 | GVCN lớp 5A3 |
| 26 | Vũ Thị Minh Hương | 1972 | GVCN lớp 5A4 |
| 27 | Đàm Thị Miển | 1997 | GVCN lớp 5A5 |
| 28 | Nguyễn Thị Nhật | 1978 | Giáo viên bộ môn |
| 29 | Trần Thị Thu Hiền | 1972 | Giáo viên bộ môn |
| 30 | Đồng Thị Hương Lan | 1975 | Giáo viên bộ môn |
| 31 | Lương Thị Hiện | 1972 | Giáo viên bộ môn |
| 32 | Phạm Thị Hạnh | 1969 | Giáo viên bộ môn |
| 33 | Trương Thị Thảo | 1984 | TPT Đội + Giáo viên Mĩ thuật |
| 34 | Dương Thị Nguyên Ngọc | 1981 | Giáo viên âm nhạc |
| 35 | Đỗ Thị Thanh Minh | 1987 | Giáo viên Tiếng Anh |
| 36 | Đồng Thị Diễm Hương | 1980 | Giáo viên Tiếng Anh |
| 37 | Phạm Thị Thùy Linh | 1998 | Giáo viên Tiếng Anh |
| 38 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 1982 | Giáo viên Tin học |
| 39 | Bùi Thanh Hùng | 1963 | Kế toán |
Kênh Giang, ngày 1 tháng 8 năm 2024